複数の辞書から検索!ベトナム語なら「Weblioベトナム語辞典」

 
ベトナム語辞書 - Weblioベトナム語辞典
約1 万語収録のベトナム語辞典

ベトナム語辞典


 
     

 
     


 ベトナム語翻訳辞書のアクセスランキング

 2024年1月19日のデイリーキーワードランキング

1

2

選択
3

trang
4

tản bộ
5

予想
6

インフルエンザ
7

nguy hiểm
8

xu huong
9

mot
10

bay
11

doan
12

覚える
13

sức khỏe
14

luong
15

tuyet
16

かゆい
17

dinh
18

thối
19

tiện lợi
20

Chúc mừng
21

目標
22

ho va ten
23

テレビ
24

một chút
25

thành thị
26

兄弟
27

優勝
28

タオ
29

giao
30

学校
31

canh
32

先生
33

34

thành thật
35

sự chắt chắn
36

37

Kieu
38

đức
39

チャン
40

ティット ガー
41

乾かす
42

冷やす
43

おめでとう
44

rất
45

46

会社員
47

休み
48

Trong
49

社長
50

món ăn


2026年4月12日 12時03分更新(随時更新中)

■ ランキング期日指定

 1月
25 26 27 28 29 30 31
1 2 3 4 5 6 7
8 9 10 11 12 13 14
15 16 17 18 19 20 21
22 23 24 25 26 27 28
29 30 31 1 2 3 4
 2月
 3月
 4月
 5月
 6月
 7月
 8月
 9月
 10月
 11月
 12月


©2026 GRAS Group, Inc.RSS