複数の辞書から検索!ベトナム語なら「Weblioベトナム語辞典」

 
ベトナム語辞書 - Weblioベトナム語辞典
約1 万語収録のベトナム語辞典

ベトナム語辞典


 
     

 
     


 ベトナム語翻訳辞書のアクセスランキング

 2023年2月10日のデイリーキーワードランキング

1

勉強する
2

インフルエンザ
3

4

ヌア
5

diem
6

学校
7

anh
8

xu huong
9

Tin
10

大きい
11

ティエン
12

buồn ngủ
13

xe
14

すばらしい
15

quyet dinh
16

サイ
17

ナム
18

ロン
19

trong
20

don
21

ニャム
22

lầm
23

先生
24

sữa
25

xin
26

đúng
27

thang nam
28

sự cho phép đặc biệt
29

ズン ライ
30

pham
31

32

小さい
33

了解する
34

ông
35

dep trai
36

doi
37

long
38

xanh
39

ニャオ
40

うわさ
41

Trung
42

違う
43

44

だめ
45

nụ
46

da
47

dinh
48

thượng nghị sĩ
49

om
50

tuyet


2025年12月14日 19時48分更新(随時更新中)

■ ランキング期日指定

 1月
 2月
30 31 1 2 3 4 5
6 7 8 9 10 11 12
13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26
27 28 1 2 3 4 5
6 7 8 9 10 11 12
 3月
 4月
 5月
 6月
 7月
 8月
 9月
 10月
 11月
 12月


©2025 GRAS Group, Inc.RSS