複数の辞書から検索!ベトナム語なら「Weblioベトナム語辞典」

 
ベトナム語辞書 - Weblioベトナム語辞典
約1 万語収録のベトナム語辞典

ベトナム語辞典


 
     

 
     


 ベトナム語翻訳辞書のアクセスランキング

 2023年4月29日のデイリーキーワードランキング

1

xin chào
2

có
3

Xin chao
4

lam
5

悪い
6

ngon
7

nhung
8

yêu
9

xich
10

歌
11

lần này
12

だめ
13

dinh
14

tap hoa
15

không
16

điện thoại di động
17

tin
18

đêm qua
19

確認
20

お金
21

資格
22

クアン
23

ngoi sao
24

ネコ
25

anh
26

tuoi
27

hang
28

ông
29

ngày nghỉ
30

dang yeu
31

tiếng Việt
32

手
33

勉強する
34

踏む
35

撤去する
36

違う
37

豚
38

先生
39

乗る
40

trước
41

thue
42

人権
43

予備
44

cuốn
45

trang
46

nấu ăn
47

nhom
48

シン
49

スン
50

時間


2026年10月11日 20時43分更新(随時更新中)

■ ランキング期日指定

 1月
 2月
 3月
 4月
月火水木金土日
27 28 29 30 31 1 2
3 4 5 6 7 8 9
10 11 12 13 14 15 16
17 18 19 20 21 22 23
24 25 26 27 28 29 30
1 2 3 4 5 6 7
 5月
 6月
 7月
 8月
 9月
 10月
 11月
 12月


©2026 GRAS Group, Inc.RSS