複数の辞書から検索!ベトナム語なら「Weblioベトナム語辞典」

 
ベトナム語辞書 - Weblioベトナム語辞典
約1 万語収録のベトナム語辞典

ベトナム語辞典


 
     

 
     


Weblio 辞書ベトナム語辞典 > ランキング

 ベトナム語辞典のアクセスランキング

 2020年11月18日のデイリーキーワードランキング

1

シンチャオ
2

xin chào
3

しびれ
4

nam
5

hoi
6

anh
7

通訳
8

相談する
9

チャン
10

khong
11

dau
12

臭い
13

どういたしまして
14

教育
15

nha
16

だめ
17

先生
18

hối lộ
19

ngon
20

nhan
21

cam / cam on
22

大きい
23

授業
24

HOC
25

健康
26

嘔吐
27

海老
28

信用
29

tiếng Việt
30

ニャー
31

ay
32

ba
33

酷い
34

NGU
35

goi
36

dọn nhà
37

pho chu tich
38

おめでとう
39

Thang
40

đại hội
41

hay
42

dữ tợn
43

あつい
44

bổ sung
45

khay
46

chuyen tien
47

Dong
48

hang hoa
49

50

免許証


2026年3月11日 09時46分更新(随時更新中)

■ ランキング期日指定

 1月
 2月
 3月
 4月
 5月
 6月
 7月
 8月
 9月
 10月
 11月
26 27 28 29 30 31 1
2 3 4 5 6 7 8
9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22
23 24 25 26 27 28 29
30 1 2 3 4 5 6
 12月


©2026 GRAS Group, Inc.RSS