ベトナム語:

lời nói thông tụcの意味

 
ベトナム語辞書 - Weblioベトナム語辞典
約1 万語収録のベトナム語辞典

ベトナム語辞典


 
     

 
     


Weblio 辞書 > ベトナム語辞典 > ベトナム語翻訳 > lời nói thông tụcの解説 


ベトナム語翻訳辞書

株式会社国際語学社株式会社国際語学社

lời nói thông tục

日本語語訳口語
ベトナム語読みロイ ノーイ トン トゥック






lời nói thông tụcのページへのリンク
「lời nói thông tục」の関連用語
lời nói thông tụcのお隣キーワード



lời nói thông tụcのページの著作権

   
株式会社国際語学社株式会社国際語学社
Copyright (C) 2026 株式会社国際語学社 All rights reserved.

©2026 GRAS Group, Inc.RSS