ベトナム語:

kĩ nghệ riêng của nhà nướcの意味

 
ベトナム語辞書 - Weblioベトナム語辞典
約1万語収録のベトナム語辞典

ベトナム語辞典


 
     

 
     


Weblio 辞書 > ベトナム語辞典 > ベトナム語翻訳 > kĩ nghệ riêng của nhà nướcの解説 


ベトナム語翻訳辞書

株式会社国際語学社株式会社国際語学社





kĩ nghệ riêng của nhà nướcのページへのリンク
「kĩ nghệ riêng của nhà nước」の関連用語
kĩ nghệ riêng của nhà nướcのお隣キーワード

法人向けの高品質な翻訳サービス




kĩ nghệ riêng của nhà nướcのページの著作権
ベトナム語辞典情報提供元は参加元一覧にて確認できます。

  
株式会社国際語学社株式会社国際語学社
Copyright (C) 2019 株式会社国際語学社 All rights reserved.

©2019 Weblio RSS