ベトナム語翻訳辞書 |
|
tán thành / thừa nhận
thừa nhận
| thừa nhậnのページへのリンク |
約1
万語収録のベトナム語辞典
|
thừa nhậnのページの著作権
| Copyright (C) 2026 株式会社国際語学社 All rights reserved. |