複数の辞書から検索!ベトナム語なら「Weblioベトナム語辞典」

 
ベトナム語辞書 - Weblioベトナム語辞典
約1 万語収録のベトナム語辞典

ベトナム語辞典


 
     

 
     


 ベトナム語翻訳辞書のアクセスランキング

 2026年3月19日のデイリーキーワードランキング

1

2

don canh sat
3

ロー
4

tiếp
5

hỏi
6

huou
7

sâu
8

合格
9

bieu
10

幸せな
11

nghet
12

人生
13

嬉しい
14

倉庫
15

クック
16

một chút
17

世話
18

明日
19

爽やかな
20

老眼鏡
21

婚姻
22

みず
23

24

マー
25

バック シー
26

quen
27

nhuom
28

chung toi
29

大きい
30

酔っ払い
31

trời muốn mưa
32

có khả năng
33

thẳng
34

tiếng Việt
35

thich
36

đường
37

mang theo
38

phân
39

注文
40

難儀
41

lam day
42

an tuong
43

ムア
44

事業
45

46

ごめんなさい
47

ライオン
48

リエム
49

不器用な
50

あらい


2026年7月22日 22時41分更新(随時更新中)

■ ランキング期日指定

 1月
 2月
 3月
23 24 25 26 27 28 1
2 3 4 5 6 7 8
9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22
23 24 25 26 27 28 29
30 31 1 2 3 4 5
 4月
 5月
 6月
 7月


©2026 GRAS Group, Inc.RSS