複数の辞書から検索!ベトナム語なら「Weblioベトナム語辞典」

 
ベトナム語辞書 - Weblioベトナム語辞典
約1 万語収録のベトナム語辞典

ベトナム語辞典


 
     

 
     


 ベトナム語翻訳辞書のアクセスランキング

 2026年3月19日のデイリーキーワードランキング

1

雨
2

don canh sat
3

ロー
4

tiếp
5

hỏi
6

huou
7

sâu
8

合格
9

bieu
10

幸せな
11

nghet
12

人生
13

嬉しい
14

倉庫
15

クック
16

một chút
17

世話
18

明日
19

爽やかな
20

老眼鏡
21

婚姻
22

みず
23

家
24

マー
25

バック シー
26

quen
27

nhuom
28

chung toi
29

大きい
30

酔っ払い
31

trời muốn mưa
32

có khả năng
33

thẳng
34

tiếng Việt
35

thich
36

đường
37

mang theo
38

phân
39

注文
40

難儀
41

lam day
42

an tuong
43

ムア
44

事業
45

泡
46

ごめんなさい
47

ライオン
48

リエム
49

不器用な
50

あらい


2026年10月18日 09時11分更新(随時更新中)

■ ランキング期日指定

 1月
 2月
 3月
月火水木金土日
23 24 25 26 27 28 1
2 3 4 5 6 7 8
9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22
23 24 25 26 27 28 29
30 31 1 2 3 4 5
 4月
 5月
 6月
 7月
 8月
 9月
 10月


©2026 GRAS Group, Inc.RSS