複数の辞書から検索!ベトナム語なら「Weblioベトナム語辞典」

 
ベトナム語辞書 - Weblioベトナム語辞典
約1 万語収録のベトナム語辞典

ベトナム語辞典


 
     

 
     


 ベトナム語翻訳辞書のアクセスランキング

 2026年3月9日のデイリーキーワードランキング

1

2

ヒエウ
3

bieu
4

cửa hiệu
5

huou
6

co
7

ガー
8

tin
9

徴兵
10

Xin chao
11

ben tau
12

đến
13

チャン
14

thu
15

マンゴー
16

あい
17

遠足
18

gia dinh
19

trượt
20

luong
21

thoi tiet
22

nghet
23

我慢
24

nhuom
25

分離
26

mua
27

少ない
28

コン クア
29

chuc nang
30

tốt
31

so dien thoai
32

ngon
33

anh em
34

nham
35

まずい
36

急ぐ
37

may gio
38

頼もしい
39

khan
40

難しい
41

tram trieu
42

không
43

duy nhất
44

ロン
45

điều tra
46

hinh
47

lười biếng
48

từ điển
49

意思
50

いらいする


2026年5月22日 05時28分更新(随時更新中)

■ ランキング期日指定

 1月
 2月
 3月
23 24 25 26 27 28 1
2 3 4 5 6 7 8
9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22
23 24 25 26 27 28 29
30 31 1 2 3 4 5
 4月
 5月


©2026 GRAS Group, Inc.RSS