複数の辞書から検索!ベトナム語なら「Weblioベトナム語辞典」

 
ベトナム語辞書 - Weblioベトナム語辞典
約1 万語収録のベトナム語辞典

ベトナム語辞典


 
     

 
     


 ベトナム語翻訳辞書のアクセスランキング

 2026年3月4日のデイリーキーワードランキング

1

2

dan toc
3

họ và tên
4

カム オン
5

quan trọng
6

ho chieu
7

捨てる
8

dinh
9

留学する
10

Tui
11

重い
12

can
13

tiếng Việt
14

hom qua
15

完了する
16

nhuom
17

thoi tiet
18

khu vực
19

上着
20

21

BAN
22

dam
23

doi
24

bão
25

kieu ngao
26

bieu
27

không
28

自動車
29

huou
30

ngan
31

アン
32

難儀
33

経歴
34

không công bằng
35

ロイ
36

dep trai
37

大変
38

リー リィック
39

浮気
40

thường
41

son
42

エップ
43

vang ve
44

にわとり
45

nghet
46

trời muốn mưa
47

リー リィック
48

49

いち
50

すすむ


2026年4月12日 12時13分更新(随時更新中)

■ ランキング期日指定

 1月
 2月
 3月
23 24 25 26 27 28 1
2 3 4 5 6 7 8
9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22
23 24 25 26 27 28 29
30 31 1 2 3 4 5
 4月


©2026 GRAS Group, Inc.RSS