複数の辞書から検索!ベトナム語なら「Weblioベトナム語辞典」

 
ベトナム語辞書 - Weblioベトナム語辞典
約1 万語収録のベトナム語辞典

ベトナム語辞典


 
     

 
     


 ベトナム語翻訳辞書のアクセスランキング

 2026年3月2日のデイリーキーワードランキング

1

2

小さい
3

nhuom
4

nhiều
5

将来
6

bieu
7

演劇
8

huou
9

10

サオ
11

お菓子
12

nghet
13

本当に
14

ニャン
15

上着
16

違う
17

コン タック
18

co
19

mền
20

cam / cam on
21

thoi tiet
22

viec
23

24

trời muốn mưa
25

26

チュア
27

tho
28

rất
29

べんかい
30

con quỷ
31

diem
32

浮気
33

tuổi
34

vấn đề
35

危険
36

tien mat
37

年上の
38

thái độ chững chạc
39

đi làm
40

hom nay
41

クック
42

ベー
43

多分
44

gói
45

tieng Anh
46

tháng
47

hôm nay
48

ファン
49

インドネシア
50

chùa


2026年4月12日 11時51分更新(随時更新中)

■ ランキング期日指定

 1月
 2月
 3月
23 24 25 26 27 28 1
2 3 4 5 6 7 8
9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22
23 24 25 26 27 28 29
30 31 1 2 3 4 5
 4月


©2026 GRAS Group, Inc.RSS