複数の辞書から検索!ベトナム語なら「Weblioベトナム語辞典」

 
ベトナム語辞書 - Weblioベトナム語辞典
約1 万語収録のベトナム語辞典

ベトナム語辞典


 
     

 
     


 ベトナム語翻訳辞書のアクセスランキング

 2026年2月2日のデイリーキーワードランキング

1

2

nói
3

giấy biên nhận
4

lương hưu
5

qua dau tay
6

taⁿ
7

bieu
8

引っ越し
9

ご飯
10

原因
11

tu~den~
12

canh
13

mong muốn
14

卒業
15

現在
16

nhuom
17

xich
18

khuyen
19

クン
20

nghet
21

pham
22

su nguoc dai
23

trong một vài ngày
24

作文
25

tiếng Việt
26

rất
27

nha nuoc
28

やり方
29

sự hoan hô
30

huou
31

an
32

dấu
33

so dien thoai
34

trang
35

天気
36

ブー
37

tra
38

クオイ クン
39

インフルエンザ
40

Nhật Bản
41

LUC
42

kỳ quái
43

duong
44

少ない
45

自然
46

tu
47

phó
48

lam viec
49

hai
50

cam / cam on


2026年5月22日 05時15分更新(随時更新中)

■ ランキング期日指定

 1月
 2月
26 27 28 29 30 31 1
2 3 4 5 6 7 8
9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22
23 24 25 26 27 28 1
2 3 4 5 6 7 8
 3月
 4月
 5月


©2026 GRAS Group, Inc.RSS