複数の辞書から検索!ベトナム語なら「Weblioベトナム語辞典」

 
ベトナム語辞書 - Weblioベトナム語辞典
約1 万語収録のベトナム語辞典

ベトナム語辞典


 
     

 
     


 ベトナム語翻訳辞書のアクセスランキング

 2026年1月26日のデイリーキーワードランキング

1

2

nói
3

công chúa
4

bieu
5

mong muon
6

巻く
7

nhuom
8

huou
9

so dien thoai
10

loi vao
11

nghet
12

離婚する
13

本屋
14

手洗い
15

任務
16

Ben
17

trung nien
18

義務
19

ティエン
20

mo
21

nơi trốn tránh
22

nhat
23

24

大便
25

kem
26

nối nhau
27

tin
28

gật đầu
29

anh ấy
30

Người
31

サウ ムオイ
32

ho chieu
33

lien lac
34

nhat ban
35

Thang
36

タオル
37

まずい
38

song
39

ゾイ
40

帰り
41

nồi
42

mau trang
43

ドア
44

ナム
45

いくら
46

仕事
47

trời muốn mưa
48

hội trưởng
49

離婚
50

nhiet do


2026年4月12日 12時07分更新(随時更新中)

■ ランキング期日指定

 1月
29 30 31 1 2 3 4
5 6 7 8 9 10 11
12 13 14 15 16 17 18
19 20 21 22 23 24 25
26 27 28 29 30 31 1
2 3 4 5 6 7 8
 2月
 3月
 4月


©2026 GRAS Group, Inc.RSS