複数の辞書から検索!ベトナム語なら「Weblioベトナム語辞典」

 
ベトナム語辞書 - Weblioベトナム語辞典
約1 万語収録のベトナム語辞典

ベトナム語辞典


 
     

 
     


 ベトナム語翻訳辞書のアクセスランキング

 2026年1月21日のデイリーキーワードランキング

1

2

tieng Nhat
3

nhuom
4

xin moi
5

メット モイ
6

くず
7

dau tu
8

trang
9

tuyệt
10

có thể
11

huou
12

天使
13

乘る
14

nghet
15

xu huong
16

気温
17

ba
18

面積
19

it noi
20

怒る
21

デップ チャイ
22

khu vực
23

-tudo
24

mau
25

lam phien
26

ティエン
27

tang
28

tiếng Việt
29

Trang
30

dinh
31

先生
32

bọn vô lại
33

không có gì
34

まる
35

nhat
36

thoi tiet
37

hiệp hội
38

ザン
39

強制
40

41

42

チャー
43

便秘
44

bieu
45

kho hàng
46

呪い
47

giống
48

giam doc
49

鋭利な
50

Trong


2026年2月9日 05時27分更新(随時更新中)

■ ランキング期日指定

 1月
29 30 31 1 2 3 4
5 6 7 8 9 10 11
12 13 14 15 16 17 18
19 20 21 22 23 24 25
26 27 28 29 30 31 1
2 3 4 5 6 7 8
 2月


©2026 GRAS Group, Inc.RSS