複数の辞書から検索!ベトナム語なら「Weblioベトナム語辞典」

 
ベトナム語辞書 - Weblioベトナム語辞典
約1 万語収録のベトナム語辞典

ベトナム語辞典


 
     

 
     


 ベトナム語翻訳辞書のアクセスランキング

 2026年1月17日のデイリーキーワードランキング

1

truyen
2

にわとり
3

biểu diễn
4

追加
5

Bu
6

không biết
7

vao
8

bao cao
9

郵便
10

ngày tháng năm sinh
11

tuoi
12

deo
13

生年月日
14

VOI
15

ぶた
16

dự trữ
17

bưu điện
18

duc
19

khoi hanh
20

xin
21

教訓
22

カァーザァーオーケー
23

ニャット
24

氏名
25

do cao
26

giam doc
27

thật
28

roi
29

CUNG
30

den
31

楽しむ
32

ba
33

いい香りの
34

チョー チョイ
35

hai
36

予備
37

doc than
38

họ và tên
39

ghê gớm
40

若者
41

ノー
42

trường phổ thông trung học
43

チョイ チャイ
44

met
45

moi
46

会長
47

訛り
48

サッカー
49

ra đi
50

vắt


2026年2月9日 05時09分更新(随時更新中)

■ ランキング期日指定

 1月
29 30 31 1 2 3 4
5 6 7 8 9 10 11
12 13 14 15 16 17 18
19 20 21 22 23 24 25
26 27 28 29 30 31 1
2 3 4 5 6 7 8
 2月


©2026 GRAS Group, Inc.RSS