複数の辞書から検索!ベトナム語なら「Weblioベトナム語辞典」

 
ベトナム語辞書 - Weblioベトナム語辞典
約1 万語収録のベトナム語辞典

ベトナム語辞典


 
     

 
     


 ベトナム語翻訳辞書のアクセスランキング

 2026年1月12日のデイリーキーワードランキング

1

2

huou
3

xu huong
4

いや
5

sự nhượng bộ
6

ケップ
7

đồng hồ
8

khoảng
9

nữ y tá
10

sự leo núi
11

作文
12

bieu
13

nhuom
14

có thể
15

gia
16

停電
17

資格
18

qua
19

nghet
20

em trai
21

giỏi tuyệt
22

書く
23

rọng lượng
24

tôi
25

chan
26

大きい
27

難儀
28

29

褒美
30

luyện tập
31

lay
32

tiếng Việt
33

biet
34

sự áp dụng
35

dia
36

大使館
37

chung ta
38

葬式
39

肛門
40

su nac danh
41

bao thu
42

vẻ
43

Bạn
44

ムック ディック
45

ふぇ
46

vi
47

so dien thoai
48

おじぎ
49

yeu
50

おばけ


2026年2月9日 05時04分更新(随時更新中)

■ ランキング期日指定

 1月
29 30 31 1 2 3 4
5 6 7 8 9 10 11
12 13 14 15 16 17 18
19 20 21 22 23 24 25
26 27 28 29 30 31 1
2 3 4 5 6 7 8
 2月


©2026 GRAS Group, Inc.RSS