複数の辞書から検索!ベトナム語なら「Weblioベトナム語辞典」

 
ベトナム語辞書 - Weblioベトナム語辞典
約1 万語収録のベトナム語辞典

ベトナム語辞典


 
     

 
     


 ベトナム語翻訳辞書のアクセスランキング

 2026年1月5日のデイリーキーワードランキング

1

2

演劇
3

健康
4

bieu
5

掛ける
6

họ và tên
7

tạm
8

ゴック
9

sức khỏe
10

ý nghĩa
11

phut
12

りんご
13

Dau
14

huou
15

kiểm tra
16

nhuom
17

em trai
18

mua
19

Trong
20

trang
21

hơi thở
22

nghet
23

đến
24

崩れる
25

trường đại học
26

tuyệt
27

nhat
28

意味
29

指導
30

大人
31

ヴン
32

典型的な
33

帰国する
34

lam giam
35

bụi
36

tuyet
37

先輩・
38

rac
39

rua
40

vinh
41

tối mai
42

van de
43

若い
44

ティン ニャン ナイ
45

bo
46

なに
47

長男
48

so dien thoai
49

ngan
50

gia


2026年2月9日 05時14分更新(随時更新中)

■ ランキング期日指定

 1月
29 30 31 1 2 3 4
5 6 7 8 9 10 11
12 13 14 15 16 17 18
19 20 21 22 23 24 25
26 27 28 29 30 31 1
2 3 4 5 6 7 8
 2月


©2026 GRAS Group, Inc.RSS