複数の辞書から検索!ベトナム語なら「Weblioベトナム語辞典」

 
ベトナム語辞書 - Weblioベトナム語辞典
約1 万語収録のベトナム語辞典

ベトナム語辞典


 
     

 
     


 ベトナム語翻訳辞書のアクセスランキング

 2025年8月30日のデイリーキーワードランキング

1

縫う
2

資格
3

軽い
4

交代する
5

duong
6

まだ
7

ティエン ニャット
8

mặt trời
9

sau
10

糖尿病
11

tiếng Việt
12

うさぎ
13

引っ張る
14

một
15

チャン
16

忠告する
17

dẫn
18

弛む
19

de chiu
20

den
21

dễ thương
22

Ấn độ
23

だめ
24

Anh ay
25

cam / cam on
26

thoi tiet
27

クアン
28

サイ
29

30

Thế kỷ
31

32

ムー
33

運搬
34

khen ngoi
35

thang
36

lam
37

フォー
38

trang
39

thung
40

khoang
41

roi
42

hài lòng
43

ニエウ
44

toi
45

tot
46

休む
47

dau
48

どうぞ
49

COM‐
50

危ない


2025年12月7日 12時48分更新(随時更新中)

■ ランキング期日指定

 1月
 2月
 3月
 4月
 5月
 6月
 7月
 8月
28 29 30 31 1 2 3
4 5 6 7 8 9 10
11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24
25 26 27 28 29 30 31
1 2 3 4 5 6 7
 9月
 10月
 11月
 12月


©2025 GRAS Group, Inc.RSS