複数の辞書から検索!ベトナム語なら「Weblioベトナム語辞典」

 
ベトナム語辞書 - Weblioベトナム語辞典
約1 万語収録のベトナム語辞典

ベトナム語辞典


 
     

 
     


 ベトナム語翻訳辞書のアクセスランキング

 2025年8月19日のデイリーキーワードランキング

1

2

tiếng Việt
3

pham
4

Tinh
5

十五
6

giang
7

kia
8

thu
9

金属
10

赴く
11

ngon
12

バオ
13

thi
14

危ない
15

kẹo
16

17

món ăn
18

hông
19

行く
20

phó
21

quan trọng
22

ngậm
23

オシー
24

tham
25

もつ
26

cam / cam on
27

đây
28

nhuom
29

ニェック ニャック
30

乗り物
31

con lon
32

chung
33

宿題
34

đi làm
35

qua
36

thien tai
37

dung
38

チュオン
39

đến
40

muốn
41

xu huong
42

điên
43

khoai
44

45

46

nhiều thứ
47

Nu
48

huou
49

でる
50

my


2026年1月14日 16時01分更新(随時更新中)

■ ランキング期日指定

 1月
 2月
 3月
 4月
 5月
 6月
 7月
 8月
28 29 30 31 1 2 3
4 5 6 7 8 9 10
11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24
25 26 27 28 29 30 31
1 2 3 4 5 6 7
 9月
 10月
 11月
 12月


©2026 GRAS Group, Inc.RSS