複数の辞書から検索!ベトナム語なら「Weblioベトナム語辞典」

 
ベトナム語辞書 - Weblioベトナム語辞典
約1 万語収録のベトナム語辞典

ベトナム語辞典


 
     

 
     


 ベトナム語翻訳辞書のアクセスランキング

 2025年8月14日のデイリーキーワードランキング

1

2

hai long
3

vi
4

ゴック
5

quan trọng
6

ノーイ
7

難儀
8

chung
9

tiếng Việt
10

チェオ
11

オートバイ
12

viet
13

銀行
14

ザオ ホップ
15

huou
16

クエ
17

18

素朴な
19

ス ングイ ヒエム
20

giau
21

nam
22

危険
23

中学校
24

トゥイ
25

trời muốn mưa
26

xu huong
27

thu
28

thư
29

tình trạng tê
30

uot
31

nước ngoài
32

Người
33

diem
34

thanh vien
35

so dien thoai
36

nhat ban
37

れい
38

nhat
39

cam / cam on
40

クゥア
41

サル
42

ngược lại
43

眠い
44

khó
45

ンゴン ルアン
46

vong tay
47

痙攣
48

được
49

ket qua
50

hệ thống


2025年12月7日 12時33分更新(随時更新中)

■ ランキング期日指定

 1月
 2月
 3月
 4月
 5月
 6月
 7月
 8月
28 29 30 31 1 2 3
4 5 6 7 8 9 10
11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24
25 26 27 28 29 30 31
1 2 3 4 5 6 7
 9月
 10月
 11月
 12月


©2025 GRAS Group, Inc.RSS