複数の辞書から検索!ベトナム語なら「Weblioベトナム語辞典」

 
ベトナム語辞書 - Weblioベトナム語辞典
約1 万語収録のベトナム語辞典

ベトナム語辞典


 
     

 
     


 ベトナム語翻訳辞書のアクセスランキング

 2025年8月2日のデイリーキーワードランキング

1

đồng
2

không có gì
3

揃える
4

giảng
5

lời tựa
6

vệ sinh
7

thoi tiet
8

dau
9

tram trieu
10

bây gời
11

đứa bé
12

下着
13

trang
14

tiếng Việt
15

16

仕事
17

tham gia
18

tức giận
19

タマネギ
20

ティエン ヴィエット
21

Nguoi
22

変色
23

説明する
24

phút
25

チャン
26

cuộc triển lãm
27

28

確認
29

ルオン ルオン
30

ân
31

尿
32

phiền muộn
33

荷物
34

sự thay màu
35

dep trai
36

sửa chữa
37

Việt Nam
38

truyen thong
39

Dien
40

Xin chào
41

銀行
42

duong
43

da
44

Chúc mừng
45

ngon
46

nhân viên
47

48

クー
49

サオ
50

血圧


2026年1月21日 18時35分更新(随時更新中)

■ ランキング期日指定

 1月
 2月
 3月
 4月
 5月
 6月
 7月
 8月
28 29 30 31 1 2 3
4 5 6 7 8 9 10
11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24
25 26 27 28 29 30 31
1 2 3 4 5 6 7
 9月
 10月
 11月
 12月


©2026 GRAS Group, Inc.RSS