ベトナム語翻訳辞書 |
|
đặt
đắt / mắc
để / đặt
đất
đất
đất
đặt
đặt
| DATのページへのリンク |
約1
万語収録のベトナム語辞典
|
DATのページの著作権
| Copyright (C) 2026 株式会社国際語学社 All rights reserved. |